22B-62-45811 Safety Lock Swing Solenoid Valve cho máy đào PC200-10
Chi tiết sản phẩm
| Thương hiệu: | ZVEZDA | Mã sản phẩm: | 22B-62-45811 |
|---|---|---|---|
| Ứng dụng: | Máy xúc PC200-10 | Tình trạng: | Hậu mãi mới 100% |
| Thời gian dẫn: | 3‑7 ngày làm việc |
Mô tả sản phẩm
Triệu chứng lỗi thường gặp: Mất khả năng xoay, lỗi khóa an toàn, chuyển động quay không ổn định. Sản phẩm thay thế mới hậu mãi, bảo hành 6 tháng, có sẵn hàng tại Quảng Châu.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin chi tiết | Mã phụ tùng |
|---|---|
| 22B-62-45811 | Mã tương đương |
| 22B6245811 | Tên sản phẩm |
| Van khóa điện an toàn xoay | Cấu tạo |
| Có dây điện, phích cắm đen, ghim lắp đặt | Ứng dụng |
| Máy xúc PC200-10 | Chức năng |
| Điều khiển mạch thủy lực khóa an toàn và xoay của máy xúc | Triệu chứng lỗi |
| Mất khả năng xoay, lỗi khóa an toàn, chuyển động quay không ổn định | Mẹo lắp đặt |
| Kiểm tra mã phụ tùng & phích cắm trước khi lắp đặt | Tình trạng |
| 100% mới hậu mãi | Gửi từ |
| Quảng Châu, Trung Quốc | Thời gian giao hàng |
| 3-7 ngày làm việc | Bảo hành |
| 6 tháng | 111-9916 |



| 121-1490 | 121-1491 | 122-5053 | 154-6309 |
| 184-1130 | 244-4120 | 248-4973 | 257-1194 |
| 281-3154 | 281-3157 | 485-5747 | 491-0908 |
| 543-5391 | 585-9230 | 585-9231 | 138-2924 |
| 154-3064 | 207-6806 | 250-2508 | 369-1658 |
| 380-9849 | 458-2950 | 4I-5794 | 186-1525 |
| 184-3833 | 269-4669 | 133-2249 | 611-6430 |
| 524-2806 | 116-3526 | 155-4652 | 702-21-55600 |
| 702-21-55701 | 702-21-55901 | 702-21-56800 | 702-21-57400 |
| 702-21-57500 | 702-21-60900 | 702-21-07610 | 702-21-07620 |
| 702-21-07630 | 702-21-62200 | 702-21-60700 | 20Y-60-11712 |
| 20Y-60-11713 | 20Y-60-22121 | 20Y-60-31212 | 20Y-60-32120 |
| 203-60-56180 | 203-60-56560 | 203-60-62161 | 203-60-62171 |
| 206-60-51130 | 206-60-51131 | 21W-60-42120 | 22F-60-31600 |
| 708-2L-04522 | 708-2L-04523 | 714-11-16840 | 20S-60-32120 |
| 20S-60-32121 | 20Y-60-41621 | 20Y-60-41611 | VOE14574269 |
| VOE14616529 | VOE14527267 | VOE14533415 | VOE14602234 |
| VOE21738263 | VOE14529293 | VOE14601314 | VOE14550884 |
| VOE14652607 | VOE14526664 | VOE14526665 | TM1005109 |
| TM1012047 | TM1013365 | TM1015612 | TM1020451 |
| TM1022381 | TM70402 | TM58401 | TM60601 |
| TM68301 | TM1023482 | TM1024593 | TM-SV-024-24 |
| TM-SV-036-24 | TM1027826 | TM1028937 | TM1031245 |
| TM1032678 | TM1033561 | TM1034782 | 3054608 |
| 3054609 | LL00068 | 3864274 | 5365990 |
| 3114325 | 3283614 | 3958917 | 3872138 |
| 4328625 | 4895589 | 3991167 | 3932530 |
| 3932529 | 3021420 | 3054609 | LL00068 |
| LL001140 | KHJ14520 | SH-4647815 | SH-4657941 |
| SH-4716888 | SH-YA00001666 | SH-XB00001052 | SH-KHJ13021 |
| SH-KHJ12770 | SH-YA00001205 | SH-YA00001508 | 804015950 |
| 803083247 | 860134181 | 800101444 | 803506274 |
| 804126782 | 860145271 | 800102336 | XCMG-SV-001 |
| XCMG-SV-002 | XCMG-SV-003 | XCMG-SV-004 | XCMG-SV-005 |
| XCMG-SV-006 | XCMG-SV-007 | XCMG-SV-008 | KWE5K-31/G24N9K4 |
| KWE5K-50/G24N9K4 | KWE5K-31D/G24N9K4 | KWE5K-50D/G24N9K4 | KWE5K-31E/G24N9K4 |
| KWE5K-50E/G24N9K4 | KWE5K-31J/G24N9K4 | KWE5K-50J/G24N9K4 | KWE5K-31M/G24N9K4 |
| KWE5K-50M/G24N9K4 | KWE5K-31C/G24N9K4 | KWE5K-50C/G24N9K4 | KWE5K-31/G12N9K4 |
| KWE5K-50/G12N9K4 | KWE5K-31D/G12N9K4 | KWE5K-50D/G12N9K4 | KDRDE5K-31/50C10-203A |
| KDRDE5K-50/50C10-203A | KDRDE5K-31/40C07-203A | KDRDE5K-50/40C07-203A | KDRDE5K-31/25C07-203A |
| KDRDE5K-50/25C07-203A | KDRDE5K-31/30C07-203A | KDRDE5K-50/30C07-203A | KDRDE5K-20/40C04-109 |
| KDRDE5K-20/30C12A-111 | KDRDE5K-31/30C40-111 | SKX5P-17-209 | KDRDE5KR-20/40C07-203A |
| KDRDE5K-31/30C50-140 | KDRDE5K-31/30C50-143 | YN35V00004F2 | 6667689 |
| 7024238 | 6678972 | 6681145 | 25/222657 |
| 25/221142 | 25/220804 | 25/220998 | 25/221263 |
| 17/105201 | 401/E6616 | 333/C1628 | 401/E6747 |
| 20/951235 | 25/211900 | 25/222920 | 6678971 |
| 6680436 | 7179837 | 7288690 | SV98-T39 |
| TS98-T3422S | SV-08W-20S-24V | SV-10W-20S-24V | SV-12W-20S-24V |
| SV-16W-20S-24V | SD1244-C-10 | 37Z36-56010 | SV98-T40 |
| SV98-T41 | TS98-T3511S | SD1244-D-10 | Câu hỏi |
| Trả lời | Mã phụ tùng? |
|---|---|
| 22B-62-45811, Van khóa điện an toàn xoay. | Phù hợp với mẫu nào? |
| Máy xúc PC200-10. | Phích cắm |
| Phích cắm đen có cáp, trang bị ghim lắp. | Triệu chứng phổ biến? |
| Không phản hồi khi xoay, lỗi khóa an toàn, quay không ổn định. | Mẹo mua hàng? |
| Xác nhận mã phụ tùng và phích cắm trước khi đặt hàng. |
Điểm nổi bật của sản phẩm
Van khóa điện an toàn xoay, mã phụ tùng 22B-62-45811, kèm theo dây điện, phích cắm đen và phụ kiện ghim lắp đặt. Lắp trên cụm van thủy lực để điều khiển khóa an toàn và mạch dầu xoay của máy xúc.Triệu chứng lỗi thường gặp: Mất khả năng xoay, lỗi khóa an toàn, chuyển động quay không ổn định. Sản phẩm ...
Máy biến áp chất lượng cao Sợi nhỏ cho máy đào XCMG
High Quality Pressure Transducer Small Thread For XCMG Excavator This low pressure sensor with small thread is installed on control oil/return oil circuit of XCMG excavator hydraulic system. It detects real-time low hydraulic pressure and converts pressure signal into electrical signal to send to ...
16851-60014 Van điện từ ngắt nhiên liệu 12V cho động cơ D722
16851-60014 12V Fuel Shutoff Solenoid Valve For D722 Engine 12V fuel shutoff solenoid valve, OEM number 16851-60014. It controls fuel circuit of diesel engine, cuts off fuel supply to shut down engine. Common faults: Engine cannot shut down normally, hard start, engine flameout randomly. New ...
Máy biến áp chất lượng cao Lợi dây lớn cho máy đào XCMG
High Quality Pressure Transducer Large Thread For XCMG Excavator This low pressure sensor with large thread is installed on the return oil/control oil circuit of XCMG excavator hydraulic system. It detects real-time low hydraulic pressure and converts pressure signal into electrical signal to send ...
Vui lòng sử dụng biểu mẫu liên lạc trực tuyến của chúng tôi dưới đây nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, nhóm của chúng tôi sẽ liên lạc lại với bạn càng sớm càng tốt.